Trang chủNVG • CNSX
add
Nass Valley Gateway Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Phạm vi một năm
0,040 $ - 0,040 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,93 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,96 N | -66,31% |
Chi phí hoạt động | 1,41 Tr | -65,89% |
Thu nhập ròng | -2,96 Tr | 32,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,62 N | -99,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,86 N | -96,74% |
Tổng tài sản | 19,72 N | -98,31% |
Tổng nợ | 15,79 Tr | 15,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -15,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -159,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,96 Tr | 32,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,62 Tr | 66,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,16 Tr | -47,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -55,31 N | 92,81% |
Dòng tiền tự do | 1,00 Tr | -7,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web