Trang chủNVG • WSE
add
Novavis Group SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,90 zł
Mức chênh lệch một ngày
0,90 zł - 0,92 zł
Phạm vi một năm
0,86 zł - 1,90 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
32,21 Tr PLN
Số lượng trung bình
59,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 60,00 N | -68,25% |
Chi phí hoạt động | 1,73 Tr | 3,28% |
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | -10,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,46 N | -247,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,66 Tr | -10,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 149,00 N | -92,70% |
Tổng tài sản | 32,84 Tr | -2,81% |
Tổng nợ | 30,50 Tr | 11,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,34 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,48 Tr | -10,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,55 Tr | -284,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 290,00 N | 607,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,13 Tr | 246,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -130,00 N | 70,92% |
Dòng tiền tự do | -3,88 Tr | -249,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
18