Trang chủNVGLF • OTCMKTS
add
NV Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Mức chênh lệch một ngày
0,13 $ - 0,16 $
Phạm vi một năm
0,076 $ - 0,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,84 Tr CAD
Số lượng trung bình
11,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,18 Tr | 918,27% |
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | -703,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -920,07 N | -699,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,16 N | 31,90% |
Tổng tài sản | 3,10 Tr | -13,91% |
Tổng nợ | 325,58 N | -56,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -87,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,20 Tr | -703,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -53,33 N | -188,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -315,63 N | -139,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 399,07 N | 14.102,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,12 N | 140,60% |
Dòng tiền tự do | 104,22 N | 544,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web