Trang chủNVLG • TLV
add
Novolog Pharm Up 1966 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
117,80 ILA
Mức chênh lệch một ngày
116,00 ILA - 119,70 ILA
Phạm vi một năm
114,10 ILA - 179,30 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
611,52 Tr ILS
Số lượng trung bình
177,10 N
Tỷ số P/E
49,32
Tỷ lệ cổ tức
4,09%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 483,58 Tr | -12,22% |
Chi phí hoạt động | 26,92 Tr | -2,18% |
Thu nhập ròng | 3,95 Tr | -65,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,82 | -61,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,91 Tr | -28,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 222,20 Tr | -7,40% |
Tổng tài sản | 3,06 T | -3,25% |
Tổng nợ | 2,68 T | -3,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,05 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 510,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,95 Tr | -65,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,30 Tr | -55,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,96 Tr | -5,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,24 Tr | 94,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,72 Tr | -31,73% |
Dòng tiền tự do | -16,14 Tr | -175,49% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
936