Trang chủNVLH • CVE
add
Nevada Lithium Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,11 $ - 0,27 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,73 Tr CAD
Số lượng trung bình
97,22 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 360,94 N | -23,47% |
Thu nhập ròng | -450,59 N | 24,86% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 987,50 N | -73,64% |
Tổng tài sản | 43,32 Tr | -3,45% |
Tổng nợ | 216,98 N | -42,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 260,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -450,59 N | 24,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -697,91 N | 47,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -204,53 N | 74,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | -100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -837,46 N | -124,72% |
Dòng tiền tự do | -672,72 N | 62,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web