Trang chủNVQ • ASX
add
Noviqtech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,021 $
Mức chênh lệch một ngày
0,021 $ - 0,021 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,19 Tr AUD
Số lượng trung bình
271,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 550,00 | — |
Chi phí hoạt động | 332,15 N | 47,10% |
Thu nhập ròng | -813,32 N | -25,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -147,88 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,25 N | -91,53% |
Tổng tài sản | 363,91 N | 28,28% |
Tổng nợ | 934,14 N | 12,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -570,23 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 251,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -508,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 632,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -813,32 N | -25,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | -668,90 N | -39,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 89,54 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 196,38 N | -44,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -370,71 N | -195,45% |
Dòng tiền tự do | -379,06 N | 2,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web