Trang chủNVSGF • OTCMKTS
add
Nevada Sunrise Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,040 $
Mức chênh lệch một ngày
0,036 $ - 0,045 $
Phạm vi một năm
0,0069 $ - 0,057 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
122,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,30 Tr | 618,38% |
Thu nhập ròng | -448,48 N | -214,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -201,78 N | -50,94% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 Tr | 154,81% |
Tổng tài sản | 1,27 Tr | -39,71% |
Tổng nợ | 129,67 N | -17,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -219,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -240,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -448,48 N | -214,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,96 N | -32,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,05 Tr | 205,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 885,58 N | 331,37% |
Dòng tiền tự do | 216,63 N | 245,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2