Trang chủNVVE • NASDAQ
add
Nuvve Holding Corp
0,83 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)-0,0051
0,82 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 $
Mức chênh lệch một ngày
0,82 $ - 0,88 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 142,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,08 Tr USD
Số lượng trung bình
698,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | -16,66% |
Chi phí hoạt động | 5,94 Tr | 110,40% |
Thu nhập ròng | -4,51 Tr | -173,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -281,95 | -227,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,03 Tr | -185,28% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 939,42 N | 188,83% |
Tổng tài sản | 16,76 Tr | -8,62% |
Tổng nợ | 18,67 Tr | 21,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 839,15 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -75,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -197,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,51 Tr | -173,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,07 Tr | -44,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,93 N | -91,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,30 Tr | 78,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -827,99 N | 25,15% |
Dòng tiền tự do | -3,42 Tr | -14,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
36