Trang chủNVX • CVE
add
NV Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,04 Tr CAD
Số lượng trung bình
16,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 63,63 N | 113,73% |
Thu nhập ròng | -113,80 N | -45,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 191,66 N | 1.169,29% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 576,95 N | 775,71% |
Tổng tài sản | 3,72 Tr | 1,23% |
Tổng nợ | 166,45 N | -76,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,80 N | -45,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -164,91 N | -18,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,49 N | -429,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 793,20 N | 314,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 535,80 N | 1.444,97% |
Dòng tiền tự do | -159,86 N | -11,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web