Trang chủNVX • NASDAQ
add
NOVONIX Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,83 $ - 0,89 $
Phạm vi một năm
0,76 $ - 3,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
189,55 Tr USD
Số lượng trung bình
740,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,40 Tr | -10,09% |
Chi phí hoạt động | 13,36 Tr | -0,45% |
Thu nhập ròng | -36,29 Tr | -57,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,59 N | -75,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,09 Tr | -5,97% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,87 Tr | 87,67% |
Tổng tài sản | 282,92 Tr | 25,13% |
Tổng nợ | 121,25 Tr | 37,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 840,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -36,29 Tr | -57,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,97 Tr | -9,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 Tr | -36,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,09 Tr | 229,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,52 Tr | 1.303,10% |
Dòng tiền tự do | -24,38 Tr | -44,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
192