Trang chủNWBI • NASDAQ
add
Northwest Bancshares Inc
12,89 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
12,89 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:02:36 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
12,69 $
Mức chênh lệch một ngày
12,69 $ - 12,98 $
Phạm vi một năm
10,75 $ - 13,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,88 T USD
Số lượng trung bình
1,57 Tr
Tỷ số P/E
13,87
Tỷ lệ cổ tức
6,21%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 172,22 Tr | 25,07% |
Chi phí hoạt động | 103,57 Tr | 16,36% |
Thu nhập ròng | 45,71 Tr | 39,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,54 | 11,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | 22,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 22,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,57 Tr | -20,91% |
Tổng tài sản | 16,77 T | 16,37% |
Tổng nợ | 14,88 T | 16,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,71 Tr | 39,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,19 Tr | 108,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -362,58 Tr | -577,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 311,22 Tr | 397,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -45,17 Tr | -173,45% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1896
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.169