Trang chủNWHUF • OTCMKTS
add
NorthWest Healthcare Properties REIT
Giá đóng cửa hôm trước
4,35 $
Mức chênh lệch một ngày
4,32 $ - 4,35 $
Phạm vi một năm
3,14 $ - 4,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,49 T CAD
Số lượng trung bình
4,14 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,35 Tr | 21,19% |
Chi phí hoạt động | 14,52 Tr | 4,94% |
Thu nhập ròng | 16,16 Tr | 111,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,01 | 109,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,30 Tr | 33,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,30 Tr | 7,23% |
Tổng tài sản | 6,04 T | -4,78% |
Tổng nợ | 3,40 T | -5,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,16 Tr | 111,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,19 Tr | -39,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,05 Tr | -93,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,19 Tr | 83,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,64 Tr | -167,23% |
Dòng tiền tự do | -17,50 Tr | 65,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
275