Trang chủNWL • BIT
add
Newprinces SpA
Giá đóng cửa hôm trước
19,36 €
Mức chênh lệch một ngày
19,34 € - 20,00 €
Phạm vi một năm
11,10 € - 26,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
876,94 Tr EUR
Số lượng trung bình
109,63 N
Tỷ số P/E
9,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 621,93 Tr | 18,20% |
Chi phí hoạt động | 92,39 Tr | 23,77% |
Thu nhập ròng | 83,12 Tr | -48,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,37 | -56,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,09 Tr | 58,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 737,67 Tr | 119,50% |
Tổng tài sản | 2,61 T | 10,38% |
Tổng nợ | 2,12 T | 8,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 483,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,12 Tr | -48,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,15 Tr | -26,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,92 Tr | -389,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 42,33 Tr | -53,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,56 Tr | 146,16% |
Dòng tiền tự do | 178,31 Tr | 133,82% |
Giới thiệu
NewPrinces S.p.A. is an Italian multinational food processing conglomerate corporation headquartered in Reggio Emilia, Italy. NewPrinces S.p.A. operates as a subsidiary of Newlat Group S.A.
In 2025, NewPrinces S.p.A. is listed on the Euronext STAR Milan index of Borsa Italiana. As of July 28, 2025, NewPrinces has a market capitalization of €898,093,931 million. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
9.444