Trang chủNXGN • TLV
add
Nextgen Biomed Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,10 ILA
Mức chênh lệch một ngày
41,10 ILA - 41,10 ILA
Phạm vi một năm
41,10 ILA - 62,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
6,29 Tr ILS
Số lượng trung bình
21,96 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,71 Tr | 340,65% |
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | -272,02% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,67 Tr | -341,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,00 N | 42,86% |
Tổng tài sản | 1,48 Tr | 80,17% |
Tổng nợ | 11,20 Tr | 288,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -9,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,27 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -626,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 135,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,18 Tr | -272,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -541,00 N | -16,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,00 N | 181,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 671,50 N | 21,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 141,50 N | 96,53% |
Dòng tiền tự do | -2,25 Tr | -298,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
3