Trang chủNXH • CVE
add
Next Hydrogen Solutions Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Mức chênh lệch một ngày
0,55 $ - 0,55 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 1,19 $
Giá trị vốn hóa thị trường
38,12 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,29 Tr | 1.802,84% |
Chi phí hoạt động | 1,69 Tr | -53,55% |
Thu nhập ròng | 87,51 N | 102,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,82 | 100,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 674,78 N | 118,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 874,92 N | -72,73% |
Tổng tài sản | 13,99 Tr | -12,04% |
Tổng nợ | 20,94 Tr | 48,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 46,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,51 N | 102,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,34 Tr | -7,84% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -162,14 N | 33,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 Tr | 626,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -894,42 N | 59,14% |
Dòng tiền tự do | -2,61 Tr | -67,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60