Trang chủNXS • FRA
add
Nexans
Giá đóng cửa hôm trước
91,60 €
Mức chênh lệch một ngày
90,15 € - 90,15 €
Phạm vi một năm
89,65 € - 143,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
3,98 T EUR
Số lượng trung bình
34,00
Tỷ số P/E
14,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 2,16 T | 14,31% |
Chi phí hoạt động | 144,50 Tr | -3,67% |
Thu nhập ròng | 52,50 Tr | 17,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,43 | 3,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 176,00 Tr | 56,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | 10,88% |
Tổng tài sản | 7,67 T | 17,40% |
Tổng nợ | 5,84 T | 21,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(EUR) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,50 Tr | 17,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 234,00 Tr | 35,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -93,00 Tr | 20,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -66,50 Tr | 13,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 68,00 Tr | 356,60% |
Dòng tiền tự do | 45,06 Tr | 295,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
28.498