Trang chủNXSN • TLV
add
Next Vision Stabilized Systems Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27.890,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
26.000,00 ILA - 27.800,00 ILA
Phạm vi một năm
6.355,00 ILA - 30.650,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
25,42 T ILS
Số lượng trung bình
353,94 N
Tỷ số P/E
82,89
Tỷ lệ cổ tức
0,54%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,29 Tr | 62,25% |
Chi phí hoạt động | 4,23 Tr | 93,99% |
Thu nhập ròng | 28,17 Tr | 56,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,56 | -3,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,87 Tr | 51,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 529,64 Tr | 417,34% |
Tổng tài sản | 610,00 Tr | 341,89% |
Tổng nợ | 28,00 Tr | 46,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 582,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 39,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 19,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,17 Tr | 56,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,84 Tr | 41,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -433,78 Tr | -62.134,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 398,76 Tr | 458.450,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,05 Tr | -213,66% |
Dòng tiền tự do | 10,36 Tr | 48,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
88