Trang chủNXT • BIT
add
Next Geosolutions Europe SpA
Giá đóng cửa hôm trước
12,25 €
Mức chênh lệch một ngày
12,20 € - 12,45 €
Phạm vi một năm
7,02 € - 14,80 €
Giá trị vốn hóa thị trường
569,62 Tr EUR
Số lượng trung bình
15,38 N
Tỷ số P/E
12,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 52,19 Tr | -46,20% |
Chi phí hoạt động | 12,10 Tr | -14,96% |
Thu nhập ròng | 12,69 Tr | 20,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,31 | 123,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,05 Tr | 20,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,92 Tr | 208,04% |
Tổng tài sản | 250,88 Tr | 19,70% |
Tổng nợ | 83,23 Tr | -6,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,69 Tr | 20,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,16 Tr | 10,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,51 Tr | 55,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 251,76 N | -98,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,21 Tr | -146,71% |
Dòng tiền tự do | 11,29 Tr | 23,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
219