Trang chủNXT • BME
add
Nueva Expresion Textil SA
Giá đóng cửa hôm trước
0,89 €
Mức chênh lệch một ngày
0,89 € - 0,94 €
Phạm vi một năm
0,34 € - 0,94 €
Giá trị vốn hóa thị trường
387,88 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
80,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BME
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,60 Tr | 21,83% |
Chi phí hoạt động | 3,27 Tr | -4,43% |
Thu nhập ròng | 636,50 N | 1.597,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,40 | 1.296,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,66 Tr | 48,22% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,84 Tr | 791,26% |
Tổng tài sản | 60,64 Tr | 45,96% |
Tổng nợ | 50,31 Tr | -34,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 404,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 44,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 636,50 N | 1.597,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,61 Tr | -2.623,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -641,00 N | 60,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,25 Tr | 505,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 Tr | 475,94% |
Dòng tiền tự do | 430,12 N | 136,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1954
Trang web
Nhân viên
326