Trang chủNXTBF • OTCMKTS
add
Next Biometrics Group ASA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 Tr | -18,56% |
Chi phí hoạt động | 20,67 Tr | 20,30% |
Thu nhập ròng | -18,92 Tr | 5,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -631,36 | -15,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,00 Tr | 5,52% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,43 Tr | -83,69% |
Tổng tài sản | 56,06 Tr | -55,68% |
Tổng nợ | 24,84 Tr | -14,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -90,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,92 Tr | 5,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,54 Tr | -0,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -566,00 N | -2,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -491,00 N | -102,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,67 Tr | -414,02% |
Dòng tiền tự do | 11,53 Tr | 146,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
24