Trang chủNYAB • STO
add
Nyab AB
Giá đóng cửa hôm trước
6,15 kr
Mức chênh lệch một ngày
6,02 kr - 6,16 kr
Phạm vi một năm
5,32 kr - 7,45 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,37 T SEK
Số lượng trung bình
899,79 N
Tỷ số P/E
19,02
Tỷ lệ cổ tức
2,45%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 154,46 Tr | 31,88% |
Chi phí hoạt động | 23,73 Tr | 49,41% |
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | -2,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,83 | -26,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,49 Tr | 3,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,40 Tr | 2,56% |
Tổng tài sản | 350,71 Tr | 22,92% |
Tổng nợ | 141,18 Tr | 53,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 209,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 711,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,00 Tr | -2,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 19,22 Tr | 5,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -591,00 N | -722,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,06 Tr | -277,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,08 Tr | -22,59% |
Dòng tiền tự do | 16,66 Tr | 2,98% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
626