Trang chủNYF • STO
add
Nyfosa AB
Giá đóng cửa hôm trước
70,95 kr
Mức chênh lệch một ngày
70,35 kr - 72,35 kr
Phạm vi một năm
68,55 kr - 116,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
14,99 T SEK
Số lượng trung bình
470,26 N
Tỷ số P/E
26,60
Tỷ lệ cổ tức
3,89%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 887,00 Tr | -3,59% |
Chi phí hoạt động | 41,00 Tr | -14,58% |
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | 341,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,26 | 350,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,47 | -10,91% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 615,50 Tr | -2,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,00 Tr | -85,93% |
Tổng tài sản | 43,05 T | -3,45% |
Tổng nợ | 25,03 T | -4,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | 341,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 383,00 Tr | 2.493,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -698,00 Tr | 41,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 308,00 Tr | -60,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,00 Tr | 98,37% |
Dòng tiền tự do | 267,00 Tr | 467,64% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
106