Trang chủNYKAA • NSE
add
Fsn E-Commerce Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
260,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
253,25 ₹ - 262,55 ₹
Phạm vi một năm
159,76 ₹ - 285,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
726,80 T INR
Số lượng trung bình
7,41 Tr
Tỷ số P/E
516,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,73 T | 26,73% |
Chi phí hoạt động | 11,49 T | 24,82% |
Thu nhập ròng | 633,10 Tr | 142,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,20 | 91,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | 183,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,71 T | 88,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,14 T | 9,71% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,88 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 53,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 633,10 Tr | 142,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
1.981