Trang chủNYM • ASX
add
Narryer Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,031 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,032 $
Phạm vi một năm
0,028 $ - 0,074 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
122,48 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -2,08 N | 74,07% |
Chi phí hoạt động | 265,43 N | -77,28% |
Thu nhập ròng | -314,33 N | 74,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,10 N | -1,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -266,70 N | 69,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 Tr | 125,52% |
Tổng tài sản | 2,75 Tr | 31,01% |
Tổng nợ | 156,90 N | -53,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 176,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -314,33 N | 74,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -338,54 N | 40,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,94 N | 92,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 227,09 N | -54,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -113,39 N | -13,10% |
Dòng tiền tự do | -167,52 N | -210,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web