Trang chủNYXH • NASDAQ
add
Nyxoah SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,79 $
Mức chênh lệch một ngày
2,79 $ - 2,99 $
Phạm vi một năm
2,76 $ - 8,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
104,54 Tr EUR
Số lượng trung bình
63,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EBR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,64 Tr | 346,87% |
Chi phí hoạt động | 22,25 Tr | 15,67% |
Thu nhập ròng | -23,51 Tr | -37,11% |
Biên lợi nhuận ròng | -416,60 | 69,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,59 | -26,57% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,28 Tr | -0,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,00 Tr | -43,89% |
Tổng tài sản | 118,47 Tr | -25,21% |
Tổng nợ | 69,34 Tr | 53,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -57,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -23,51 Tr | -37,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
154