Trang chủNZK • ASX
add
New Zealand King Salmon Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
106,24 Tr NZD
Số lượng trung bình
26,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 47,24 Tr | -7,14% |
Chi phí hoạt động | 8,73 Tr | 10,24% |
Thu nhập ròng | -10,42 Tr | -447,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,06 | -473,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,56 Tr | -386,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,35 Tr | 70,98% |
Tổng tài sản | 225,45 Tr | -6,61% |
Tổng nợ | 41,88 Tr | -12,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 183,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 538,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,42 Tr | -447,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,82 Tr | 21,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,24 Tr | -36,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,55 Tr | -10,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,81 Tr | 3,06% |
Dòng tiền tự do | -13,79 Tr | -1.456,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
449