Trang chủNZL • NZE
add
New Zealand Rural Land Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,91 $ - 0,93 $
Phạm vi một năm
0,87 $ - 1,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
137,37 Tr NZD
Số lượng trung bình
165,69 N
Tỷ số P/E
16,84
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,67 Tr | 5,34% |
Chi phí hoạt động | 959,00 N | 57,99% |
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | -64,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 38,59 | -66,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,92 Tr | 7,21% |
Tổng tài sản | 452,08 Tr | 1,70% |
Tổng nợ | 216,89 Tr | 1,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 235,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,19 Tr | -64,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,65 Tr | 27,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -561,00 N | 80,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -966,00 N | -319,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,12 Tr | 465,37% |
Dòng tiền tự do | 1,87 Tr | 15,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web