Trang chủNZM • ASX
add
NZME Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,00 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 1,04 $
Phạm vi một năm
0,88 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
217,48 Tr NZD
Số lượng trung bình
56,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 81,78 Tr | -2,82% |
Chi phí hoạt động | 7,52 Tr | 16,24% |
Thu nhập ròng | -196,50 N | -120,76% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,24 | -121,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,76 Tr | -41,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -20,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,98 Tr | -47,94% |
Tổng tài sản | 248,48 Tr | -14,97% |
Tổng nợ | 158,67 Tr | -4,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -196,50 N | -120,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,48 Tr | 23,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,81 Tr | 12,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,00 Tr | -179,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -328,50 N | -130,87% |
Dòng tiền tự do | 6,12 Tr | 36,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
528