Trang chủO4B • FRA
add
OVB Holding AG
Giá đóng cửa hôm trước
19,50 €
Mức chênh lệch một ngày
20,00 € - 20,00 €
Phạm vi một năm
18,40 € - 23,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
287,93 Tr EUR
Tỷ số P/E
25,00
Tỷ lệ cổ tức
5,00%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,00 Tr | 8,56% |
Chi phí hoạt động | 16,84 Tr | 14,27% |
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | -36,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,42 | -41,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,18 | -37,93% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,74 Tr | -27,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,13 Tr | 3,99% |
Tổng tài sản | 304,80 Tr | 6,49% |
Tổng nợ | 211,57 Tr | 11,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 93,23 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 Tr | -36,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,21 Tr | 84,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,96 Tr | -220,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,10 Tr | -2,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,48 Tr | 83,48% |
Dòng tiền tự do | 5,88 Tr | 177,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
867