Trang chủOABI • NASDAQ
add
OmniAb Inc
1,44 $
Trước giờ mở cửa:(4,17%)-0,060
1,38 $
Đóng cửa: 28 thg 4, 04:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,50 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 2,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
208,49 Tr USD
Số lượng trung bình
416,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,38 Tr | -22,47% |
Chi phí hoạt động | 20,71 Tr | -9,65% |
Thu nhập ròng | -14,18 Tr | -8,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -169,28 | -39,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,11 | 8,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,94 Tr | 5,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,02 Tr | -9,10% |
Tổng tài sản | 300,91 Tr | -7,57% |
Tổng nợ | 33,89 Tr | -10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 267,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,18 Tr | -8,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,67 Tr | -46,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,71 Tr | 604,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | -101,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,01 Tr | -932,32% |
Dòng tiền tự do | -1,22 Tr | -418,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
89