Trang chủOABI • NASDAQ
add
OmniAb Inc
1,71 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,71 $
Đóng cửa: 19 thg 2, 16:02:35 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,71 $
Mức chênh lệch một ngày
1,69 $ - 1,74 $
Phạm vi một năm
1,22 $ - 4,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
246,88 Tr USD
Số lượng trung bình
377,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,24 Tr | -46,33% |
Chi phí hoạt động | 20,35 Tr | -14,98% |
Thu nhập ròng | -16,52 Tr | -0,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -738,05 | -88,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,14 | 12,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,48 Tr | 9,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,50 Tr | 0,20% |
Tổng tài sản | 309,69 Tr | -6,59% |
Tổng nợ | 32,25 Tr | -19,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 143,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,52 Tr | -0,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,76 Tr | -48,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,66 Tr | -272,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,68 Tr | 223,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,26 Tr | 59,21% |
Dòng tiền tự do | -3,13 Tr | -597,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
114