Trang chủOBAI • NASDAQ
add
Our Bond, Inc
1,78 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,78 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 19:51:32 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,94 $
Mức chênh lệch một ngày
1,74 $ - 1,92 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 38,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,67 Tr USD
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,74 Tr | 7,84% |
Chi phí hoạt động | 2,40 Tr | -8,41% |
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | 11,52% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,27 | 17,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,27 Tr | 12,42% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 925,00 N | — |
Tổng tài sản | 2,88 Tr | — |
Tổng nợ | 13,28 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -10,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -148,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 428,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,63 Tr | 11,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,12 Tr | -34,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,00 N | -400,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 253,00 N | -83,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,92 Tr | -3.154,24% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
52