Trang chủOBCK • ETR
add
Ottobock SE & Co KgaA
Giá đóng cửa hôm trước
65,10 €
Mức chênh lệch một ngày
63,85 € - 66,90 €
Phạm vi một năm
63,10 € - 76,35 €
Giá trị vốn hóa thị trường
4,10 T EUR
Số lượng trung bình
29,87 N
Tỷ số P/E
70,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,20 Tr | 3,86% |
Chi phí hoạt động | 169,90 Tr | 7,06% |
Thu nhập ròng | 26,50 Tr | 5,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,35 | 1,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,90 Tr | 1,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,40 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,05 T | — |
Tổng nợ | 1,79 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 261,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,50 Tr | 5,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,00 Tr | 11,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,30 Tr | -7,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,00 Tr | -45,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,60 Tr | -41,41% |
Dòng tiền tự do | 65,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
9.256