Trang chủOBEROIRLTY • NSE
add
Oberoi Realty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.419,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.432,80 ₹ - 1.455,70 ₹
Phạm vi một năm
1.391,20 ₹ - 2.005,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
527,30 T INR
Số lượng trung bình
554,26 N
Tỷ số P/E
23,38
Tỷ lệ cổ tức
0,55%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,93 T | 5,78% |
Chi phí hoạt động | 1,18 T | 3,83% |
Thu nhập ròng | 6,23 T | 0,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,71 | -4,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 17,61 | 3,50% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,47 T | 0,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,11 T | 72,31% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 363,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,23 T | 0,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.470