Trang chủOBK • NYSE
add
Origin Bancorp Inc
37,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
37,61 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 18:19:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
37,71 $
Mức chênh lệch một ngày
37,33 $ - 37,90 $
Phạm vi một năm
28,80 $ - 41,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,16 T USD
Số lượng trung bình
140,53 N
Tỷ số P/E
19,68
Tỷ lệ cổ tức
1,60%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 70,91 Tr | -17,73% |
Chi phí hoạt động | 59,18 Tr | 0,60% |
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | -53,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,16 | -43,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,86 | 26,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 644,17 Tr | 89,30% |
Tổng tài sản | 9,79 T | -1,75% |
Tổng nợ | 8,58 T | -2,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | -53,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 59,30 Tr | 49,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 153,90 Tr | 384,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 79,60 Tr | 308,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 292,80 Tr | 783,49% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
860