Trang chủOBL • FRA
add
Obic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,40 €
Mức chênh lệch một ngày
22,20 € - 22,20 €
Phạm vi một năm
20,20 € - 33,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 NT JPY
Số lượng trung bình
5,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,10 T | 11,36% |
Chi phí hoạt động | 3,36 T | 5,36% |
Thu nhập ròng | 18,58 T | 19,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,93 | 6,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,48 T | 12,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,38 T | 3,66% |
Tổng tài sản | 618,80 T | 23,67% |
Tổng nợ | 102,78 T | 54,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 516,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 433,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,58 T | 19,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,31 T | 14,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -837,00 Tr | -2.425,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,99 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 9,48 T | -55,31% |
Dòng tiền tự do | 23,58 T | 5,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 4, 1968
Trang web
Nhân viên
2.189