Trang chủOBM • ASX
add
Ora Banda Mining Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,22 $
Mức chênh lệch một ngày
1,24 $ - 1,27 $
Phạm vi một năm
0,62 $ - 1,72 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,38 T AUD
Số lượng trung bình
9,12 Tr
Tỷ số P/E
10,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,14 Tr | 80,39% |
Chi phí hoạt động | 10,78 Tr | 38,08% |
Thu nhập ròng | 48,15 Tr | 89,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,64 | 5,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 86,58 Tr | 105,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,44 Tr | 168,76% |
Tổng tài sản | 569,91 Tr | 125,06% |
Tổng nợ | 180,21 Tr | 78,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 389,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,99 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 30,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,15 Tr | 89,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 91,98 Tr | 101,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,32 Tr | -87,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,03 Tr | -85,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 35,63 Tr | 129,64% |
Dòng tiền tự do | 11,64 Tr | 42,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
7