Trang chủOBS • ETR
add
Orbis Se
Giá đóng cửa hôm trước
5,80 €
Mức chênh lệch một ngày
5,80 € - 5,80 €
Phạm vi một năm
5,55 € - 7,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
58,17 Tr EUR
Số lượng trung bình
733,00
Tỷ số P/E
15,70
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,90 Tr | 2,75% |
Chi phí hoạt động | 4,12 Tr | -3,87% |
Thu nhập ròng | 442,00 N | -35,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | -37,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,52 Tr | -43,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,65 Tr | -3,81% |
Tổng tài sản | 88,04 Tr | 0,88% |
Tổng nợ | 47,16 Tr | -4,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 442,00 N | -35,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | -67,00 N | -104,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -563,00 N | 36,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,54 Tr | 3,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,23 Tr | -105,38% |
Dòng tiền tự do | 1,52 Tr | -12,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
892