Trang chủOBT • NASDAQ
add
Orange County Bancorp Inc
Giá đóng cửa hôm trước
35,31 $
Mức chênh lệch một ngày
35,49 $ - 36,25 $
Phạm vi một năm
20,97 $ - 36,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
481,20 Tr USD
Số lượng trung bình
54,82 N
Tỷ số P/E
10,76
Tỷ lệ cổ tức
2,01%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,47 Tr | 14,72% |
Chi phí hoạt động | 17,41 Tr | -3,63% |
Thu nhập ròng | 12,43 Tr | 73,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 39,50 | 51,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,93 | 47,62% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 9,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 204,23 Tr | 35,85% |
Tổng tài sản | 2,66 T | 5,95% |
Tổng nợ | 2,38 T | 2,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 284,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,43 Tr | 73,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1892
Trang web
Nhân viên
225