Trang chủOCA • ASX
add
Oceania Healthcare Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,80 $
Phạm vi một năm
0,49 $ - 0,81 $
Giá trị vốn hóa thị trường
669,50 Tr NZD
Số lượng trung bình
5,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NZE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,82 Tr | -0,73% |
Chi phí hoạt động | 26,23 Tr | -1,38% |
Thu nhập ròng | 2,47 Tr | 128,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,75 | 129,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 0,00 | 100,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -383,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,62 Tr | -33,83% |
Tổng tài sản | 3,04 T | 7,67% |
Tổng nợ | 1,89 T | 6,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 724,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NZD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,47 Tr | 128,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,52 Tr | 12,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,01 Tr | 6,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,99 Tr | -652,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 515,50 N | -81,40% |
Dòng tiền tự do | -6,49 Tr | 61,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2.600