Trang chủOCG • TSE
add
Outcrop Silver & Gold Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,57 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
258,53 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 4,62 Tr | 33,14% |
Thu nhập ròng | -3,74 Tr | -1,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,62 Tr | -33,24% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,34 Tr | 280,10% |
Tổng tài sản | 39,17 Tr | 79,35% |
Tổng nợ | 1,56 Tr | 55,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -40,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,74 Tr | -1,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,41 Tr | -34,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -413,24 N | -550,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,95 Tr | 151,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,19 Tr | 203,03% |
Dòng tiền tự do | -2,28 Tr | -33,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
97