Trang chủOCI • AMS
add
Oci NV
Giá đóng cửa hôm trước
3,65 €
Mức chênh lệch một ngày
3,54 € - 3,67 €
Phạm vi một năm
2,55 € - 8,04 €
Giá trị vốn hóa thị trường
772,57 Tr EUR
Số lượng trung bình
517,79 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
190,51%
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 259,55 Tr | 11,37% |
Chi phí hoạt động | 37,75 Tr | -37,14% |
Thu nhập ròng | -79,65 Tr | -103,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,69 | -102,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,30 Tr | 115,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,90 Tr | -99,13% |
Tổng tài sản | 1,84 T | -57,51% |
Tổng nợ | 764,60 Tr | -63,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -79,65 Tr | -103,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,30 Tr | 97,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -171,50 Tr | -104,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -687,05 Tr | 77,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -876,05 Tr | -238,87% |
Dòng tiền tự do | -153,90 Tr | -21,94% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
610