Trang chủOCI • CVE
add
Orecap Invest Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,065 $ - 0,13 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,32 Tr CAD
Số lượng trung bình
179,41 N
Tỷ số P/E
66,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 306,33 N | 44,87% |
Thu nhập ròng | 6,18 Tr | 196,85% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -302,01 N | -43,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,58 Tr | 60,01% |
Tổng tài sản | 26,37 Tr | 57,08% |
Tổng nợ | 974,22 N | 22,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 248,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,18 Tr | 196,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,90 N | 45,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 340,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 362,90 N | 171,16% |
Dòng tiền tự do | -94,52 N | 95,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trụ sở chính
Trang web