Trang chủOCL • ASX
add
Objective Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,50 $
Mức chênh lệch một ngày
12,20 $ - 12,65 $
Phạm vi một năm
12,14 $ - 23,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,18 T AUD
Số lượng trung bình
79,58 N
Tỷ số P/E
32,05
Tỷ lệ cổ tức
2,12%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,36 Tr | 8,83% |
Chi phí hoạt động | 20,17 Tr | 6,27% |
Thu nhập ròng | 9,35 Tr | 9,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,03 | 0,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,36 Tr | 2,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 95,09 Tr | 12,86% |
Tổng tài sản | 198,04 Tr | 12,62% |
Tổng nợ | 86,60 Tr | 8,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,35 Tr | 9,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,83 Tr | 71,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,01 Tr | -47,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,69 Tr | 18,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,04 Tr | 65,28% |
Dòng tiền tự do | 4,69 Tr | 11,06% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
5.000