Trang chủOCO • CVE
add
Oroco Resource Corp.
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 $
Mức chênh lệch một ngày
0,66 $ - 0,76 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,92 $
Giá trị vốn hóa thị trường
217,56 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 776,08 N | -4,43% |
Thu nhập ròng | -746,01 N | 4,37% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -700,76 N | -0,37% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 Tr | 134,49% |
Tổng tài sản | 91,01 Tr | 3,51% |
Tổng nợ | 2,58 Tr | 49,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -746,01 N | 4,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -909,11 N | -85,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -705,22 N | 38,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,83 Tr | 5.976,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 Tr | 172,48% |
Dòng tiền tự do | -732,32 N | 30,22% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web