Trang chủODBU • SGX
add
United Hampshire US REIT
Giá đóng cửa hôm trước
0,54 $
Mức chênh lệch một ngày
0,53 $ - 0,53 $
Phạm vi một năm
0,43 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
326,95 Tr USD
Số lượng trung bình
251,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,12 Tr | -0,34% |
Chi phí hoạt động | 480,00 N | -18,02% |
Thu nhập ròng | 6,39 Tr | -37,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,28 | -36,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 10,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,53 Tr | 44,04% |
Tổng tài sản | 826,78 Tr | 3,35% |
Tổng nợ | 379,45 Tr | 6,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 447,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 605,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,39 Tr | -37,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 11,91 Tr | -3,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,17 Tr | -184,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,46 Tr | 70,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,72 Tr | -246,60% |
Dòng tiền tự do | 5,00 Tr | 30,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
13