Trang chủODINE • IST
add
Odine Solutins Teknolji Ticrt ve Snyi AS
Giá đóng cửa hôm trước
679,00 ₺
Mức chênh lệch một ngày
657,50 ₺ - 710,00 ₺
Phạm vi một năm
69,00 ₺ - 710,00 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
75,03 T TRY
Số lượng trung bình
847,88 N
Tỷ số P/E
207,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 448,55 Tr | 184,09% |
Chi phí hoạt động | 121,22 Tr | 65,89% |
Thu nhập ròng | 5,88 Tr | -65,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,31 | -87,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -20,61 Tr | -285,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 159,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 753,24 Tr | -27,29% |
Tổng tài sản | 2,72 T | 44,79% |
Tổng nợ | 623,34 Tr | 46,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 36,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,88 Tr | -65,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,72 Tr | -87,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -378,85 Tr | -775,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,83 Tr | -21,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -366,57 Tr | -343,21% |
Dòng tiền tự do | -436,06 Tr | -1.440,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
263