Trang chủOEM-B • STO
add
OEM International AB
Giá đóng cửa hôm trước
129,00 kr
Mức chênh lệch một ngày
130,40 kr - 133,80 kr
Phạm vi một năm
114,40 kr - 162,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
14,69 T SEK
Số lượng trung bình
87,75 N
Tỷ số P/E
30,87
Tỷ lệ cổ tức
1,32%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | -2,03% |
Chi phí hoạt động | 297,00 Tr | -1,00% |
Thu nhập ròng | 145,70 Tr | -7,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,98 | -5,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,04 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 217,80 Tr | -3,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 812,00 Tr | 45,83% |
Tổng tài sản | 3,60 T | 7,90% |
Tổng nợ | 912,50 Tr | -3,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 145,70 Tr | -7,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | 256,50 Tr | 44,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,30 Tr | -189,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,90 Tr | -191,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 149,20 Tr | -0,73% |
Dòng tiền tự do | 164,79 Tr | 55,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
1.057