Trang chủOGD • TSE
add
Orbit Garant Drilling Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,75 $
Mức chênh lệch một ngày
1,60 $ - 1,79 $
Phạm vi một năm
0,92 $ - 1,91 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,40 Tr CAD
Số lượng trung bình
56,95 N
Tỷ số P/E
13,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 46,66 Tr | -3,65% |
Chi phí hoạt động | 4,40 Tr | 17,08% |
Thu nhập ròng | 349,00 N | -88,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,75 | -87,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,44 Tr | -42,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,47 Tr | 80,79% |
Tổng tài sản | 138,55 Tr | 7,75% |
Tổng nợ | 69,60 Tr | 7,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 349,00 N | -88,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,46 Tr | -227,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,44 Tr | -105,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,66 Tr | 651,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,07 Tr | -531,25% |
Dòng tiền tự do | -7,53 Tr | -1.467,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
1.100