Trang chủOGI • NASDAQ
add
Organigram Global Inc
1,61 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,61 $
Đóng cửa: 16 thg 1, 17:22:54 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,59 $
Mức chênh lệch một ngày
1,58 $ - 1,64 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 2,24 $
Giá trị vốn hóa thị trường
300,89 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,06 Tr | 169,53% |
Chi phí hoạt động | 30,65 Tr | 146,85% |
Thu nhập ròng | -37,96 Tr | -194,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -47,42 | -36,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,20 | -102,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,07 Tr | -86,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,03 Tr | -73,02% |
Tổng tài sản | 562,21 Tr | 37,84% |
Tổng nợ | 144,43 Tr | 103,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 417,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,96 Tr | -194,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,45 Tr | -116,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 214,00 N | 101,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -565,00 N | -101,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 47,72 Tr | 5,15% |
Dòng tiền tự do | 18,26 Tr | 319,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.154