Trang chủOGUN-B • STO
add
Ogunsen AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
29,40 kr
Mức chênh lệch một ngày
28,50 kr - 30,50 kr
Phạm vi một năm
23,60 kr - 33,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
299,69 Tr SEK
Số lượng trung bình
12,94 N
Tỷ số P/E
26,91
Tỷ lệ cổ tức
6,25%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 99,40 Tr | -3,12% |
Chi phí hoạt động | 41,90 Tr | -4,34% |
Thu nhập ròng | 4,50 Tr | -26,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -23,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,42 | -25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,10 Tr | -20,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,70 Tr | -31,83% |
Tổng tài sản | 130,10 Tr | -12,68% |
Tổng nợ | 70,80 Tr | -13,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,50 Tr | -26,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,20 Tr | 73,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 100,00 N | 114,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,00 Tr | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,00 Tr | 63,30% |
Dòng tiền tự do | -3,10 Tr | 69,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
436